major planet

major planet

A child points to a model of a major planet in a science museum.

Định nghĩa

Danh từ: hành tinh chính (trong thiên văn học) chỉ một trong chín thiên thể lớn trong hệ Mặt Trời quay quanh Mặt Trời phản chiếu ánh sáng của . Các hành tinh chính bao gồm: Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương Sao Diêm Vương (theo thứ tự gần Mặt Trời nhất). Nhìn từ chòm sao Hercules, tất cả các hành tinh chính đều quay quanh Mặt Trời theo chiều ngược chiều kim đồng hồ.

dụ sử dụng
  • (Các hành tinh chính trong hệ Mặt Trời của chúng ta Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất Sao Hỏa.)
  • (Sao Diêm Vương từng được phân loại một hành tinh chính, nhưng hiện nay được coi một hành tinh lùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "major planet" thường được dùng trong bối cảnh thiên văn học cổ điển để phân biệt với các hành tinh lùn (dwarf planets) hoặc tiểu hành tinh (asteroids). Thuật ngữ này ít phổ biến hơn trong thiên văn học hiện đại, Liên đoàn Thiên văn Quốc tế (IAU) đã định nghĩa lại "hành tinh" vào năm 2006, loại Sao Diêm Vương ra khỏi danh sách hành tinh chính.
  • dụ: (Vào thế kỷ 19, các nhà thiên văn học đã phát hiện ra một số hành tinh nhỏ giữa Sao Hỏa Sao Mộc, nhưng chúng không phải hành tinh chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Hành tinh (planet): Danh từ chung chỉ bất kỳ thiên thể nào quay quanh một ngôi sao.
    • Earth is a planet that supports life. (Trái Đất một hành tinh hỗ trợ sự sống.)
  • Hành tinh lùn (dwarf planet): Thiên thể kích thước nhỏ hơn hành tinh chính, như Sao Diêm Vương, Ceres, Eris.
    • Ceres is a dwarf planet located in the asteroid belt. (Ceres một hành tinh lùn nằm trong vành đai tiểu hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành tinh lớn (large planet): Cụm từ không chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng đôi khi được dùng thay thế.
  • Hành tinh cổ điển (classical planet): Chỉ bảy hành tinh được biết đến từ thời cổ đại (Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Mặt Trăng Mặt Trời), nhưng thuật ngữ này không hoàn toàn tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "major planet". Tuy nhiên, các cụm từ thiên văn học thường dùng: - Orbit around: quay quanh. - All major planets orbit around the Sun in elliptical paths. (Tất cả các hành tinh chính quay quanh Mặt Trời theo quỹ đạo hình elip.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in a different orbit: ở một tầm vóc hoàn toàn khác (thành ngữ ẩn dụ, không trực tiếp liên quan).
    • Her talent is so great, she's in a different orbit from the rest of us. (Tài năng của ấy quá lớn, ấymột tầm vóc hoàn toàn khác với chúng tôi.)